mỏng mẻo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất mỏng, mỏng đến mức có vẻ yếu ớt, dễ rách hoặc dễ vỡ: "Mỏng mẻo" diễn tả trạng thái mỏng một cách đặc biệt, thường hàm ý về độ bền kém, sự mảnh mai, thanh thoát hoặc không đáng kể về độ dày.
- Mỏng manh, không chắc chắn: Dùng để chỉ những thứ không chỉ mỏng về vật lý mà còn có thể ám chỉ sự yếu ớt, thiếu vững chắc về mặt trừu tượng (như cơ hội, lý lẽ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tờ giấy này mỏng mẻo quá, viết dễ bị rách. (Tờ giấy này quá mỏng, viết vào dễ bị rách.)
- Cô ấy mặc chiếc áo lụa mỏng mẻo. (Cô ấy mặc chiếc áo lụa rất mỏng.)
- Hy vọng của họ chỉ mỏng mẻo như sợi chỉ. (Hy vọng của họ chỉ mỏng manh như sợi chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn miêu tả để tăng tính hình tượng, gợi cảm về sự thanh mảnh, yếu ớt.
- Làn sương mỏng mẻo giăng trên cánh đồng. (Làn sương mỏng manh giăng trên cánh đồng.)
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự không đáng tin cậy hoặc yếu ớt: Có thể dùng để chỉ lý lẽ, bằng chứng, cơ hội.
- Lập luận của anh ta thật mỏng mẻo, không thuyết phục được ai. (Lập luận của anh ta thật yếu ớt, không thuyết phục được ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Mỏng (tính từ): Chỉ tính chất ít độ dày, là từ gốc và phổ biến hơn "mỏng mẻo".
- Miếng ván mỏng. (Miếng ván mỏng.)
- Mỏng manh (tính từ): Nhấn mạnh sự yếu ớt, dễ vỡ, dễ tan biến, thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
- Sức khỏe mỏng manh. (Sức khỏe yếu ớt.)
- Mảnh mai (tính từ): Chỉ dáng người hoặc vật thon nhỏ, thanh tú.
- Dáng người mảnh mai. (Dáng người thanh mảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Mỏng: Ít độ dày.
- Mảnh: Nhỏ và mỏng.
- Thanh mảnh: Mảnh và đẹp một cách thanh thoát.
Từ trái nghĩa
- Dày: Có độ dày lớn.
- Dày dặn: Vừa dày vừa chắc chắn.
- Cồng kềnh: To lớn, chiếm nhiều chỗ.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Mỏng mẻo" mang sắc thái biểu cảm cao hơn từ "mỏng". Nó thường diễn tả một cái gì đó mỏng đến mức đáng chú ý, có thể đáng lo ngại về độ bền hoặc đẹp một cách tinh tế.
- Ngữ cảnh: Thích hợp trong văn miêu tả, văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh đặc tính "mỏng". Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ "mỏng" được dùng phổ biến hơn.
- Nh. Mỏng: Cái bìa mỏng mẻo.